se défraichir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Phai đi, kém tươi đi: Chỉ sự thay đổi của một vật (thườngvải vóc, màu sắc, hoa quả, vẻ ngoài) trở nên nhạt màu, không còn tươi mới, mất đi vẻ rực rỡ ban đầu do thời gian hoặc sử dụng.
    • Xuống sắc, không còn đẹp như trước: Dùng để miêu tả vẻ ngoài của một người hoặc một vật trở nên kém sắc, thiếu sức sống so với trạng thái trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Les rideaux se sont défraîchis au soleil. (Những tấm rèm đã phai màu dưới ánh nắng mặt trời.)
    • Avec le temps, sa beauté s'est un peu défraîchie. (Theo thời gian, vẻ đẹp của ấy đã xuống sắc đi một chút.)
    • Les fruits commencent à se défraîchir, il faut les manger vite. (Hoa quả bắt đầu kém tươi đi, phải ăn nhanh thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se laisser défraîchir": để cho bản thân/phẩm chất của mình trở nên kém đi, xuống cấp.
    • Il ne faut pas se laisser défraîchir, il reste encore beaucoup à faire. (Không được để bản thân xuống sắc, vẫn còn rất nhiều việc phải làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Défraîchi, e (tính từ): đã phai, đã , không còn tươi mới.
    • une étoffe défraîchie (một tấm vải đã phai màu)
  • Défraîchissement (danh từ): sự phai màu, sự xuống sắc.
    • le défraîchissement d'un tissu (sự phai màu của một loại vải)
Từ đồng nghĩa
  • Se faner: héo đi, úa tàn (thường dùng cho hoa, cây cối).
  • Pâlir: nhạt đi, phai nhạt (về màu sắc).
  • Se ternir: mờ đi, xỉn đi (về ánh sáng, vẻ rực rỡ).
Từ trái nghĩa
  • Rafraîchir: làm tươi mát, làm mới lại.
  • Raviver: làm sống lại, làm bừng sáng lại (màu sắc, ngọn lửa).
tự động từ
  1. phai đi, kém tươi đi.